Bảng tổng quan
Đường huyết gần nhất
Chưa có dữ liệu
Mục tiêu hôm nay
0/8 lần kiểm tra
Trạng thái kiểm soát
Dựa trên dữ liệu 7 ngày gần nhất
Biểu đồ đường huyết (30 ngày gần nhất)
Thời gian trong khoảng mục tiêu
Trung bình theo giờ
Thành tích tuần này
Theo dõi đường huyết
Ghi nhận đường huyết mới
Đánh giá kết quả
Nhập giá trị đường huyết để xem đánh giá
Lịch sử đường huyết
Tính toán insulin
Thông số cá nhân
Tính liều cho bữa ăn
Thông tin các loại insulin
Tác dụng rất nhanh
Loại: Aspart, Lispro, Glulisine
Khởi phát: 5-15 phút
Đỉnh: 30-90 phút
Thời gian: 3-5 giờ
Tác dụng ngắn
Loại: Regular insulin
Khởi phát: 30-60 phút
Đỉnh: 2-5 giờ
Thời gian: 5-8 giờ
Tác dụng trung bình
Loại: NPH
Khởi phát: 2-4 giờ
Đỉnh: 4-12 giờ
Thời gian: 10-20 giờ
Tác dụng kéo dài
Loại: Glargine, Detemir
Khởi phát: 1-2 giờ
Đỉnh: Không có
Thời gian: 24 giờ
Lịch sử tiêm insulin
Hướng dẫn dinh dưỡng
Phương pháp đĩa ăn
Hướng dẫn chi tiết:
Bông cải, rau bina, salad, cà chua, dưa chuột
Gà, cá, đậu phụ, trứng, thịt nạc
Cơm, bánh mì nguyên cám, khoai, ngũ cốc
Đếm carbohydrate
Tổng carb đã chọn
Chế độ ăn được khuyến nghị
Chế độ ăn địa trung hải
- Nhiều rau củ, trái cây
- Ngũ cốc nguyên hạt
- Cá, hải sản
- Dầu ô liu nguyên chất
- Hạn chế thịt đỏ, đồ ngọt
Chế độ ăn DASH
- Giàu rau củ, trái cây
- Protein nạc
- Ít muối (< 2.3g/ngày)
- Sữa ít béo
- Hạn chế đồ uống có cồn
Chỉ số đường huyết (GI)
GI thấp (≤55)
Yến mạch, đậu, táo, cam
Khuyến khích sử dụngGI trung bình (56-69)
Cơm tẻ, bánh mì trắng
Sử dụng vừa phảiGI cao (≥70)
Khoai tây chiên, kẹo
Hạn chế sử dụngKiến thức về đái tháo đường
Các loại đái tháo đường
Típ 1 (T1D)
- Nguyên nhân: Tự miễn dịch phá hủy tế bào beta
- Độ tuổi: Thường < 30 tuổi
- Điều trị: Insulin suốt đời
- Đặc điểm: Khởi phát đột ngột, triệu chứng rầm rộ
Típ 2 (T2D)
- Nguyên nhân: Đề kháng insulin + suy giảm chức năng tế bào beta
- Độ tuổi: Thường > 40 tuổi
- Điều trị: Thay đổi lối sống + thuốc uống ± insulin
- Đặc điểm: Tiến triển âm thầm
Đái tháo đường thai kỳ
- Thời điểm: Tam cá nguyệt 2-3
- Nguyên nhân: Hormone thai kỳ gây đề kháng insulin
- Điều trị: Chế độ ăn + insulin nếu cần
- Theo dõi: Chặt chẽ cho mẹ và con
Mục tiêu điều trị theo nhóm đối tượng
Người lớn điển hình
HbA1c: < 7%
Đói: 80-130 mg/dL
Sau ăn: < 180 mg/dL
TIR: > 70%
Người cao tuổi
HbA1c: 7.5-8.5%
Đói: 90-150 mg/dL
TIR: > 50%
Ưu tiên: Tránh hạ đường huyết
Phụ nữ mang thai
Đói: < 95 mg/dL
Sau ăn 1h: < 140 mg/dL
Sau ăn 2h: < 120 mg/dL
Theo dõi: Rất chặt chẽ
Xử trí tình huống khẩn cấp
Hạ đường huyết (< 70 mg/dL)
Triệu chứng: Run, đổ mồ hôi, chóng mặt, lú lẫn
Xử trí ngay:
- Uống 15g glucose (3-4 viên đường, 1/2 lon nước ngọt)
- Chờ 15 phút, đo lại đường huyết
- Nếu vẫn < 70 mg/dL, lặp lại bước 1
- Khi đường huyết > 70 mg/dL, ăn một bữa phụ
Tăng đường huyết nặng (> 300 mg/dL)
Triệu chứng: Khát nước nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi
Xử trí:
- Kiểm tra ceton trong nước tiểu (nếu có kit)
- Uống nhiều nước
- Liên hệ ngay với bác sĩ
- Cần đến viện nếu có ceton hoặc triệu chứng nặng
Công cụ hỗ trợ
Hướng dẫn sử dụng ứng dụng
Giới thiệu ứng dụng
Ứng dụng Quản lý đường huyết là một công cụ toàn diện được thiết kế dành riêng cho người bệnh đái tháo đường và những người quan tâm đến việc theo dõi sức khỏe. Ứng dụng cung cấp các tính năng chuyên nghiệp giúp người dùng:
Mục đích chính
- Theo dõi đường huyết một cách khoa học và chính xác
- Tính toán liều insulin phù hợp với từng bữa ăn
- Quản lý chế độ dinh dưỡng và đếm carbohydrate
- Cung cấp kiến thức y khoa cập nhật về đái tháo đường
- Hỗ trợ ra quyết định điều trị hàng ngày
Đối tượng sử dụng
- Người bệnh đái tháo đường type 1 và type 2
- Phụ nữ mắc đái tháo đường thai kỳ
- Người có tiền sử gia đình về đái tháo đường
- Nhân viên y tế chăm sóc bệnh nhân
- Người quan tâm đến việc theo dõi sức khỏe
Hướng dẫn bắt đầu
Bước 1: Cài đặt thông tin cá nhân
Truy cập tab "Cài đặt" để nhập thông tin cá nhân bao gồm:
- Họ tên, tuổi, cân nặng
- Loại đái tháo đường (Type 1, Type 2, thai kỳ)
- Mục tiêu đường huyết cá nhân
- Thông số insulin (ICR, ISF, TDD)
- Các bệnh lý đồng mắc
Bước 2: Ghi nhận đường huyết đầu tiên
Vào tab "Đường huyết" để:
- Nhập giá trị đường huyết (mg/dL)
- Chọn thời điểm đo (đói, sau ăn, trước ngủ...)
- Thêm ghi chú nếu cần
- Xem đánh giá tức thì về kết quả
Bước 3: Sử dụng calculator insulin
Tab "Insulin" giúp tính toán liều insulin chính xác:
- Nhập đường huyết hiện tại
- Nhập lượng carbohydrate dự kiến ăn
- Hệ thống tự động tính liều insulin cần thiết
- Lưu lại lịch sử tiêm insulin
Lợi ích của việc sử dụng ứng dụng
Lợi ích sức khỏe
- Kiểm soát đường huyết tốt hơn: Theo dõi chi tiết giúp phát hiện xu hướng và điều chỉnh kịp thời
- Giảm biến chứng: Kiểm soát tốt giúp ngăn ngừa các biến chứng tim mạch, thận, mắt
- Tăng chất lượng cuộc sống: Hiểu rõ bệnh lý giúp sống tự tin và chủ động hơn
- Tối ưu hóa điều trị: Dữ liệu chi tiết giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp
An toàn và bảo mật dữ liệu
- Dữ liệu được lưu trữ cục bộ trên thiết bị của bạn
- Ứng dụng không gửi thông tin cá nhân lên internet
- Thường xuyên sao lưu dữ liệu để tránh mất mát
- Luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ, ứng dụng chỉ mang tính tham khảo
- Liên hệ cấp cứu ngay khi có triệu chứng nguy hiểm
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cài đặt
Thông tin cá nhân
Mục tiêu cá nhân
Thông số insulin
Bệnh lý đồng mắc
Quản lý dữ liệu
Đang tính toán...